Bên nào sẽ thắng?

Humenne
ChủHòaKhách
MSK Zilina B
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HumenneSo Sánh Sức MạnhMSK Zilina B
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SVK 2.Liga-14] Humenne
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2355131736201421.7%
124351111151333.3%
111286255149.1%
6114311416.7%
[SVK 2.Liga-12] MSK Zilina B
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2382132736261234.8%
115241512171145.5%
12309122491025.0%
630399950.0%

Thành tích đối đầu

Humenne            
Chủ - Khách
MSK Zilina BHumenne
HumenneMSK Zilina B
MSK Zilina BHumenne
HumenneMSK Zilina B
MSK Zilina BHumenne
MSK Zilina BHumenne
HumenneMSK Zilina B
MSK Zilina BHumenne
HumenneMSK Zilina B
MSK Zilina BHumenne
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D206-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.42-0.29-0.42H0.860.000.96HX
SVK D225-11-230 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.57-0.26-0.29B0.940.750.88BX
SVK D206-08-235 - 3
(2 - 0)
5 - 6-0.51-0.27-0.34B0.980.500.84BT
SVK D214-04-230 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.48-0.31-0.33B0.840.250.98BX
SVK D218-09-220 - 1
(0 - 1)
- -0.47-0.29-0.36T0.890.250.93TX
SVK D210-04-223 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.53-0.29-0.30B0.880.500.88BT
SVK D218-09-211 - 0
(1 - 0)
4 - 5---T---
SVK D2-E11-05-143 - 1
(1 - 1)
- ---B---
SVK D2-E06-10-131 - 1
(1 - 0)
- ---H---
SVK D2-E05-06-112 - 2
(1 - 2)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Humenne            
Chủ - Khách
HumennePovazska Bystrica
HumenneStara Lubovna
Tatran PresovHumenne
HumenneFC Artmedia Petrzalka
Zlate MoravceHumenne
HumenneMFK Lokomotiva Zvolen
MSK PuchovHumenne
HumenneStara Lubovna
Tatran PresovHumenne
HumenneSlavia TU Kosice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D212-04-251 - 0
(0 - 0)
8 - 2---T--
SVK D205-04-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
SVK D229-03-253 - 0
(1 - 0)
10 - 5---B--
SVK D222-03-251 - 1
(0 - 0)
4 - 10---H--
SVK D214-03-254 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.69-0.26-0.17B0.8210.94BT
SVK D208-03-251 - 2
(1 - 1)
6 - 5---B--
SVK D201-03-255 - 0
(4 - 0)
6 - 5---B--
INT CF08-02-251 - 3
(0 - 2)
6 - 8---B--
INT CF01-02-255 - 1
(2 - 0)
4 - 3---B--
INT CF25-01-255 - 1
(4 - 0)
5 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

MSK Zilina B            
Chủ - Khách
MSK Zilina BZlate Moravce
MFK Lokomotiva ZvolenMSK Zilina B
MSK Zilina BMSK Puchov
MSK Zilina BOFK Malzenice
Slovan Bratislava BMSK Zilina B
STK SamorinMSK Zilina B
MSK Zilina BBrno B
MSK Zilina BSigma Olomouc B
FK PohronieMSK Zilina B
MSK Zilina BFK Pohronie
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D206-04-250 - 1
(0 - 0)
8 - 5-----
SVK D229-03-251 - 2
(0 - 1)
6 - 2-----
SVK D221-03-253 - 2
(3 - 0)
4 - 6-0.57-0.27-0.280.980.750.78T
SVK D216-03-251 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.47-0.29-0.360.900.250.92X
SVK D209-03-253 - 2
(2 - 0)
9 - 8-0.50-0.28-0.350.800.25-0.98T
SVK D202-03-252 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.52-0.28-0.320.910.50.91H
INT CF15-02-252 - 1
(0 - 0)
3 - 1-----
INT CF01-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 10-----
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 1-----
SVK D210-11-243 - 0
(0 - 0)
0 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%

HumenneSo sánh số liệuMSK Zilina B
  • 10Tổng số ghi bàn16
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.6
  • 25Tổng số mất bàn10
  • 2.5Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Humenne
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
511320.0%Xem360.0%240.0%Xem
MSK Zilina B
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Humenne
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
511320.0%Xem120.0%240.0%Xem
MSK Zilina B
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HumenneThời gian ghi bànMSK Zilina B
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    14
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    5
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HumenneChi tiết về HT/FTMSK Zilina B
  • 0
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    9
    10
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    7
    3
    B/B
ChủKhách
HumenneSố bàn thắng trong H1&H2MSK Zilina B
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    5
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Humenne
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D202-05-2025KháchFK Pohronie6 Ngày
SVK D209-05-2025ChủSTK Samorin13 Ngày
SVK D216-05-2025KháchSlovan Bratislava B20 Ngày
MSK Zilina B
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D204-05-2025ChủPovazska Bystrica8 Ngày
SVK D209-05-2025KháchTatran LM13 Ngày
SVK D216-05-2025ChủStara Lubovna20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 21.7%Thắng34.8% [8]
  • [5] 21.7%Hòa8.7% [8]
  • [13] 56.5%Bại56.5% [13]
  • Chủ/Khách
  • [4] 17.4%Thắng13.0% [3]
  • [3] 13.0%Hòa0.0% [0]
  • [5] 21.7%Bại39.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    1.57 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Hòa0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Humenne VS MSK Zilina B ngày 26-04-2025 - Thông tin đội hình