Hobro
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Max NielsenHậu vệ10000006.41
18Emil SogaardHậu vệ00000007.32
-Søren Skals Andreasen-10001007.03
-O. Meedom-10000006.65
-A. Nathan-00000006.35
8Mikkel PedersenTiền vệ00000006.39
17zander hyltoftTiền vệ00000000
40Mikkel BoyeTiền đạo00000006.49
25Jonas DakirThủ môn00000000
13Frederik DietzHậu vệ00000000
1Andreas SøndergaardThủ môn00000008.03
-Marius jacobsenHậu vệ00000006.82
-Mikkel Kannegaard KristensenHậu vệ00000006.86
27Lukas·KlittenHậu vệ00020007.1
7Oliver KlittenTiền vệ10000006.09
-August Andreas Remer Bryld-00020006.6
-V. Schmolker-00020006.72
23Marco BruhnTiền đạo51110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
26Théo HansenTiền vệ00000006.96
Roskilde
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Arman TaranisTiền đạo50030106.54
-Marius UhdTiền đạo20010006.42
-Victor Svensson-00000000
7Emil NielsenTiền đạo00000006.65
30Oscar Hjorth ReenbergThủ môn00000006.78
-Frederik Engqvist-10010006.75
27Anders·FaesterTiền đạo00000000
23Zaki HamadeTiền đạo00000000
-Kasper Emil Heerfordt-00000000
5Hordur AskhamHậu vệ00000006.53
-Asger Højmark-JensenThủ môn00000000
8Marcus KristensenTiền vệ10000016.39
34Magnus LysholmHậu vệ00000006.96
14Kasper NyegaardTiền vệ10000007.33
34A. HalsgaardHậu vệ00000007.34
2Mikkel AndersenHậu vệ00011007.5
-Andreas Maarup Hansen-20110007.6
Bàn thắng
6Nicklas HalseTiền vệ00000007
-Oliver Astradsson Juul Jensen-00000006.6
22Selim BaskayaTiền vệ40000006.25

Roskilde vs Hobro ngày 10-05-2025 - Thống kê cầu thủ